doi đất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dải đất nhỏ hẹp, thường dài và nhô ra: "doi đất" chỉ một dải đất hẹp, kéo dài, nhô ra khỏi một vùng đất rộng hơn, thường hướng về phía biển, hồ hoặc sông. Đây là một thuật ngữ trong địa lý và địa chất.
- Hình thái địa hình: "doi đất" mô tả một dạng địa hình tự nhiên, khác với bán đảo (thường lớn hơn) hoặc mũi đất (nhọn hơn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Một doi đất nhỏ nhô ra hồ nước là nơi lý tưởng để câu cá. (Một dải đất hẹp nhô ra hồ là chỗ tốt để câu cá.)
- Bản đồ chỉ ra một doi đất dài chạy dọc theo bờ biển. (Trên bản đồ có một dải đất hẹp chạy dọc bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"doi đất cát": dải đất hẹp được hình thành từ cát, thường thấy ở cửa sông hoặc bờ biển.
- Những doi đất cát thường thay đổi hình dạng theo thủy triều. (Các dải cát hẹp thường biến dạng theo nước lên xuống.)
"doi đất tự nhiên": dải đất hẹp do quá trình địa chất tạo ra, không phải do con người.
- Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của doi đất tự nhiên này. (Họ tìm hiểu cách dải đất này được tạo ra tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Mũi đất (danh từ): phần đất nhô ra biển, thường nhọn hơn và lớn hơn doi đất.
- Mũi đất Cà Mau là điểm cực Nam của Việt Nam. (Phần đất nhô ra ở Cà Mau là nơi cuối cùng phía Nam.)
Bán đảo (danh từ): vùng đất lớn hơn nhiều so với doi đất, được bao quanh ba mặt bởi nước.
- Bán đảo Triều Tiên nằm giữa biển Nhật Bản và Hoàng Hải. (Vùng đất lớn này có ba mặt giáp nước.)
Dải đất (danh từ): vùng đất hẹp và dài, có thể không nhô ra.
- Dải đất ven sông rất màu mỡ. (Vùng đất hẹp dọc sông có đất tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Dải đất nhô: vùng đất hẹp nhô ra khỏi bờ.
- Thềm đất hẹp: dải đất nhỏ, thường nằm sát mặt nước.
Thành ngữ liên quan
- "doi đất nhô ra như lưỡi": mô tả hình dạng nhọn và hẹp của một doi đất.
- Doi đất nhô ra như lưỡi, chắn ngang dòng chảy của sông. (Dải đất hẹp và nhọn, ngăn dòng nước chảy.)